Everton - Thông tin CLB, Tỷ số, LTD, BXH mới nhất

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Carlo Ancelotti

Quốc gia:

Cầu thủ
Jonas Lossl
49

Quốc gia:

01/02/1989

Jonas Lossl
49

01/02/1989

Gibson, Lewis
48

Quốc gia:

19/07/2000

Gibson, Lewis
48

19/07/2000

Gordon Anthony
42

Quốc gia:

24/02/2001

Gordon Anthony
42

24/02/2001

Adeniran, Dennis
35

Quốc gia:

02/01/1999

Adeniran, Dennis
35
Baningime Beni
34

Quốc gia:

09/09/1998

Baningime Beni
34

09/09/1998

Cuco Martina
30

Quốc gia:

25/09/1989

Cuco Martina
30

25/09/1989

Niasse Omar
29

Quốc gia:

18/04/1990

Niasse Omar
29

18/04/1990

Kean Moise
27

Quốc gia:

28/02/2000

Kean Moise
27

28/02/2000

Davies Tom
26

Quốc gia:

30/06/1998

Davies Tom
26

30/06/1998

Gbamin Jean-Philippe
25

Quốc gia:

25/09/1995

Coleman Seamus
23

Quốc gia:

11/10/1988

Coleman Seamus
23

11/10/1988

Maarten Stekelenburg
22

Quốc gia:

22/09/1982

Andre Gomes
21

Quốc gia:

30/07/1993

Andre Gomes
21

30/07/1993

Bernard
20

Quốc gia:

08/09/1992

Bernard
20

08/09/1992

Djibril Sidibe
19

Quốc gia:

29/07/1992

Djibril Sidibe
19

29/07/1992

Morgan Schneiderlin
18

Quốc gia:

08/11/1989

Morgan Schneiderlin
18
Alex Iwobi
17

Quốc gia:

03/05/1996

Alex Iwobi
17

03/05/1996

Tosun Cenk
14

Quốc gia:

07/06/1991

Tosun Cenk
14

07/06/1991

Yerry Mina
13

Quốc gia:

23/09/1994

Yerry Mina
13

23/09/1994

Digne Lucas
12

Quốc gia:

20/07/1993

Digne Lucas
12

20/07/1993

Theo Walcott
11

Quốc gia:

16/03/1989

Theo Walcott
11

16/03/1989

Gylfi Sigurdsson
10

Quốc gia:

08/09/1989

Gylfi Sigurdsson
10
Calvert-Lewin Dominic
9

Quốc gia:

16/03/1997

Fabian Delph
8

Quốc gia:

21/11/1989

Fabian Delph
8

21/11/1989

Richarlison
7

Quốc gia:

10/05/1997

Richarlison
7

10/05/1997

Michael Keane
5

Quốc gia:

11/01/1993

Michael Keane
5

11/01/1993

Leighton Baines
3

Quốc gia:

11/12/1984

Leighton Baines
3
Mason Holgate
2

Quốc gia:

22/10/1996

Mason Holgate
2

22/10/1996

Jordan Pickford
1

Quốc gia:

07/03/1994

Jordan Pickford
1