Freiburg - Thông tin CLB, Tỷ số, Lịch thi đấu, BXH mới nhất

Kèo nhà cái hôm nay 19/12 – Chủ nhà vượt ải

18-12-2018

Một ngày thi đấu mà nhiều khả năng các đội chủ nhà sẽ giành chiến thắng trước những vị khách “khó chịu”.

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Christian Streich

Quốc gia:

Cầu thủ
Thiede Niclas
40

Quốc gia:

14/04/1999

Thiede Niclas
40

14/04/1999

Rudlin Fabian
39

Quốc gia:

13/01/1997

Rudlin Fabian
39

13/01/1997

Florian Kath
38

Quốc gia:

21/10/1994

Florian Kath
38

21/10/1994

Keitel Yannik
36

Quốc gia:

15/02/2000

Keitel Yannik
36

15/02/2000

Tempelmann Lino
34

Quốc gia:

02/02/1999

Tempelmann Lino
34
Vincenzo Grifo
32

Quốc gia:

07/04/1993

Vincenzo Grifo
32

07/04/1993

Christian Gunter
30

Quốc gia:

28/02/1993

Christian Gunter
30
Jeong Wooyeong
29

Quốc gia:

20/09/1999

Jeong Wooyeong
29

20/09/1999

Chang-hoon Kwon
28

Quốc gia:

30/06/1994

Chang-hoon Kwon
28
Nicolas Hofler
27

Quốc gia:

09/03/1990

Nicolas Hofler
27

09/03/1990

Flekken Mark
26

Quốc gia:

13/06/1993

Flekken Mark
26

13/06/1993

Koch Robin
25

Quốc gia:

17/07/1996

Koch Robin
25

17/07/1996

Itter Gian-Luca
24

Quốc gia:

05/01/1999

Itter Gian-Luca
24
Heintz Dominique
23

Quốc gia:

15/08/1993

Heintz Dominique
23
Sallai Roland
22

Quốc gia:

22/05/1997

Sallai Roland
22

22/05/1997

Brandon Borrello
21

Quốc gia:

25/07/1995

Brandon Borrello
21
Gondorf Jerome
20

Quốc gia:

26/06/1988

Gondorf Jerome
20

26/06/1988

Janik Haberer
19

Quốc gia:

02/04/1994

Janik Haberer
19

02/04/1994

Nils Petersen
18

Quốc gia:

06/12/1988

Nils Petersen
18

06/12/1988

Kubler Lukas
17

Quốc gia:

30/08/1992

Kubler Lukas
17

30/08/1992

Ravet Yoric
16

Quốc gia:

12/09/1989

Ravet Yoric
16

12/09/1989

Terranzzino Marco
13

Quốc gia:

15/04/1991

Terranzzino Marco
13
Gian Luca Waldschmidt
11

Quốc gia:

19/05/1996

Holer Lucas
9

Quốc gia:

10/07/1994

Holer Lucas
9

10/07/1994

Mike Frantz
8

Quốc gia:

14/10/1986

Mike Frantz
8

14/10/1986

Schmid, Jonathan
7

Quốc gia:

22/06/1990

Schmid, Jonathan
7
Abrashi Amir
6

Quốc gia:

27/03/1990

Abrashi Amir
6

27/03/1990

Gulde Manuel
5

Quốc gia:

12/02/1991

Gulde Manuel
5

12/02/1991

Schlotterbeck Nico
4

Quốc gia:

01/12/1999

Lienhart Philipp
3

Quốc gia:

11/07/1996

Lienhart Philipp
3
Alexander Schwolow
1

Quốc gia:

02/06/1992